ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đánh đổ
Làm đổ chất lỏng hay vật rời ra khỏi vật chứa, hoặc làm đổ vật đang ở tư thế đứng
打翻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho sụp đổ, cho không còn chỗ đứng
推翻