Anh - Việt

Bản dịch của từ Đánh đổ trong tiếng Trung

đánh đổ

Động từ

đánh đổ (Động từ)

Nghĩa 01 · làm đổ chất lỏng hay vật rời ra khỏi vật chứa, hoặc làm đổ vật đang ở tư thế đứng

打翻

làm đổ chất lỏng hay vật rời ra khỏi vật chứa, hoặc làm đổ vật đang ở tư thế đứng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · làm cho sụp đổ, cho không còn chỗ đứng

推翻

làm cho sụp đổ, cho không còn chỗ đứng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh