Danh dự
Danh từ

Danh dự (Danh từ)
01
Sự coi trọng của dư luận xã hội, dựa trên giá trị tinh thần, đạo đức tốt đẹp
荣誉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cái mang lại sự coi trọng của xã hội, của tập thể dựa trên danh nghĩa [thuần tuý hình thức, không gắn với thực tế]
荣誉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
