Đánh dũa
Động từ

Đánh dũa (Động từ)
01
Dùng dũa để làm mòn hoặc bào mịn bề mặt một vật thể (như kim loại, gỗ).
用锉刀磨平或修整物体表面(如金属或木材)。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hành động mài, giũa vật thể bằng dũa để làm cho nó bóng, nhẵn hoặc đạt kích thước và hình dáng mong muốn.
用锉刀磨削物体,使其表面光滑、平整,达到所需的尺寸和形状。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
