danh giá
danh giá (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự kính trọng và đánh giá cao mà một người, gia đình hoặc tổ chức có được.
人、家庭或机构获得的声望和尊敬。
Sự kính trọng và đánh giá cao mà một người, gia đình hoặc tổ chức có được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của danh giá (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
维护声望 giữ gìn danh giá | 他们一直努力维护家族的声望。 Họ luôn cố gắng giữ gìn danh giá của gia đình. |
带来声望 mang lại danh giá | 这个奖项为整个团队带来了声望。 Giải thưởng này mang lại danh giá cho cả đội. |
danh giá (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được nhiều người biết đến, kính trọng và đánh giá cao.
享有盛名并受人尊敬的。
Được nhiều người biết đến, kính trọng và đánh giá cao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của danh giá (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
令人羡慕的职位 vị trí danh giá | 许多候选人正在竞争这个令人羡慕的职位。 Nhiều ứng viên cạnh tranh cho vị trí danh giá này. |
知名期刊 tạp chí danh giá | 她的研究发表在一份知名期刊上。 Nghiên cứu của cô đã được đăng trên một tạp chí danh giá. |
著名大学 trường đại học danh giá | 她被英国一所著名大学录取了。 Cô ấy được nhận vào một trường đại học danh giá ở Anh. |
显赫的家庭 gia đình danh giá | 他出身于一个显赫的家庭。 Anh ấy xuất thân từ một gia đình danh giá. |
享有盛誉的奖项 giải thưởng danh giá | 这部电影获得了一个享有盛誉的奖项。 Bộ phim đã giành được một giải thưởng danh giá. |