Anh - Việt
đánh gục
Động từ
đánh gục (Động từ)
Nghĩa 01 · làm cho thất bại hoàn toàn, cho không thể ngóc đầu dậy được nữa
彻底击败
làm cho thất bại hoàn toàn, cho không thể ngóc đầu dậy được nữa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đánh gục
彻底击败
làm cho thất bại hoàn toàn, cho không thể ngóc đầu dậy được nữa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa