Anh - Việt

Bản dịch của từ Danh hoạ trong tiếng Trung

danh hoạ

Danh từ

danh hoạ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Họa sĩ rất nổi tiếng, có tài năng và được công nhận rộng rãi.

享有盛名、技艺高超的画家。

Họa sĩ rất nổi tiếng, có tài năng và được công nhận rộng rãi.

Ví dụ
博物馆正在展出一位越南著名画家的作品。【】Bảo tàng đang trưng bày tranh của một danh hoạ Việt Nam.
许多人认为他是上世纪的一位绘画大师。【】Ông được nhiều người xem là một danh hoạ của thế kỷ trước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của danh hoạ (Noun)

Số lượng + danh hoạdanh hoạ + Tính từ
Kết hợp từ của danh hoạ
Collocation
Ví dụ

一位绘画大师

một danh hoạ

他被认为是现代绘画的一位大师。

Ông được xem là một danh hoạ của hội hoạ hiện đại.