Anh - Việt
danh ngôn
Danh từ
danh ngôn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lời nói hay, ngắn gọn và có ý nghĩa sâu sắc, thường được nhiều người biết đến và trích dẫn.
广为流传、寓意深刻的名人话语或格言。
Lời nói hay, ngắn gọn và có ý nghĩa sâu sắc, thường được nhiều người biết đến và trích dẫn.
Ví dụ
她分享了一句关于坚持的名言。【】Cô ấy chia sẻ một danh ngôn về lòng kiên trì.
这本书收录了许多鼓舞人心的格言。【】Cuốn sách này có nhiều danh ngôn truyền cảm hứng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của danh ngôn (Noun)
danh ngôn + Giới từdanh ngôn + Tính từdanh ngôn + Động từĐộng từ + danh ngôn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
关于生活的名言 danh ngôn về cuộc sống | 这本书收录了许多关于生活的名言。 Cuốn sách này có nhiều danh ngôn về cuộc sống. |