Anh - Việt
danh ngữ
Danh từ
danh ngữ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tổ hợp từ có danh từ làm thành phần chính, đóng vai trò như một danh từ trong câu.
由名词作中心词构成的词组。
Tổ hợp từ có danh từ làm thành phần chính, đóng vai trò như một danh từ trong câu.
Ví dụ
今天的练习要求你找出每个句子中的名词短语。【】Bài tập hôm nay yêu cầu em xác định danh ngữ trong từng câu.
老师解释说,名词短语的核心是名词。【】Cô giáo giải thích rằng danh ngữ có danh từ làm thành phần chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của danh ngữ (Noun)
Danh từ + danh ngữdanh ngữ + Danh từdanh ngữ + Tính từĐộng từ + danh ngữ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
名词短语结构 cấu trúc danh ngữ | 老师用树形图讲解了名词短语的结构。 Giáo viên giải thích cấu trúc danh ngữ bằng sơ đồ cây. |