Anh - Việt

Bản dịch của từ Danh sĩ trong tiếng Trung

danh sĩ

Danh từ

danh sĩ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người có học thức và danh tiếng, thường được nhắc đến trong bối cảnh xưa.

有名望且有学问的人,常指古代人物。

Người có học thức và danh tiếng, thường được nhắc đến trong bối cảnh xưa.

Ví dụ
阮廌是越南历史上一位著名的名士。【】Nguyễn Trãi là một danh sĩ nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam.
这座庙供奉当地的一位著名学者。【】Ngôi đền này thờ một danh sĩ của địa phương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của danh sĩ (Noun)

Số lượng + danh sĩdanh sĩ + Danh từdanh sĩ + Tính từdanh sĩ + Động từ
Kết hợp từ của danh sĩ
Collocation
Ví dụ

一位著名学者

một danh sĩ

博物馆保存着许多关于该地区一位著名学者的资料。

Bảo tàng lưu giữ nhiều tư liệu về một danh sĩ của vùng này.

知名学者们

các danh sĩ

知名学者们会面讨论办学事宜。

Các danh sĩ đã gặp nhau để bàn về việc mở trường.