Anh - Việt

Bản dịch của từ Đánh số trong tiếng Trung

đánh số

Động từ

đánh số (Động từ)

Nghĩa 01 · đánh dấu bằng số thứ tự

编号

đánh dấu bằng số thứ tự

Ví dụ
请给这些文件逐一编号。【】Xin hãy đánh số từng tài liệu này.
我们没有给这些信件编号。【】Chúng tôi không đánh số các bức thư này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh