Anh - Việt

Bản dịch của từ Danh tác trong tiếng Trung

danh tác

Danh từ

danh tác (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật nổi tiếng, có giá trị cao.

著名且具有很高价值的文学或艺术作品。

Tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật nổi tiếng, có giá trị cao.

Ví dụ
《传翘》是越南文学的一部杰作。【】Truyện Kiều là một danh tác của văn học Việt Nam.
这幅画被认为是他的名作之一。【】Bức tranh này được xem là danh tác của ông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của danh tác (Noun)

Số lượng + danh tácdanh tác + Danh từdanh tác + Tính từ
Kết hợp từ của danh tác
Collocation
Ví dụ

一部杰作

một danh tác

这幅画是现代艺术的一部杰作。

Bức tranh này là một danh tác của hội họa hiện đại.

Video ngữ cảnh