Anh - Việt

Bản dịch của từ Đánh thức trong tiếng Trung

đánh thức

Động từ

đánh thức (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho người hoặc con vật đang ngủ tỉnh dậy.

使正在睡觉的人或动物醒来。

Làm cho người hoặc con vật đang ngủ tỉnh dậy.

Ví dụ
妈妈早上七点叫醒我。【】Mẹ đánh thức tôi lúc bảy giờ sáng.
铃声叫醒了全家人。【】Tiếng chuông đánh thức cả nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm cho cảm xúc, ký ức hoặc khả năng vốn bị quên hay không được chú ý trở lại.

使沉睡的情感、记忆或能力重新出现。

Làm cho cảm xúc, ký ức hoặc khả năng vốn bị quên hay không được chú ý trở lại.

Ví dụ
这部电影勾起了许多童年回忆。【】Bộ phim đánh thức nhiều ký ức tuổi thơ.
这本书唤醒了她对阅读的热爱。【】Cuốn sách đánh thức niềm yêu thích đọc sách của em.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đánh thức (Verb)

đánh thức + Danh từđánh thức + Từ đi kèm
Kết hợp từ của đánh thức
Collocation
Ví dụ

唤起情感

đánh thức cảm xúc

这部电影唤起了我许多强烈的情感。

Bộ phim đánh thức nhiều cảm xúc mạnh mẽ trong tôi.

激发潜力

đánh thức tiềm năng

良好的教育可以激发每个孩子的潜力。

Giáo dục tốt có thể đánh thức tiềm năng của mỗi đứa trẻ.

叫醒孩子

đánh thức đứa trẻ

别叫醒那个孩子;她刚睡着。

Đừng đánh thức đứa trẻ; nó vừa mới ngủ.

激发好奇心

đánh thức sự tò mò

这张神秘的照片激发了大家的好奇心。

Bức ảnh bí ẩn đánh thức sự tò mò của mọi người.

唤起回忆

đánh thức ký ức

这首歌唤起了我童年的回忆。

Bài hát này đánh thức ký ức về thời thơ ấu của tôi.

Video ngữ cảnh