Anh - Việt

Bản dịch của từ Đanh trong tiếng Trung

đanh

Danh từTính từ

đanh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vật bằng kim loại, một đầu nhọn, dùng để đóng vào gỗ hoặc tường.

用于敲入木材或墙壁的金属钉子。

Vật bằng kim loại, một đầu nhọn, dùng để đóng vào gỗ hoặc tường.

Ví dụ
阿南把一根钉子钉进木板。【】Anh Nam đóng chiếc đanh vào bảng gỗ.
木匠用钉子把木框牢牢固定。【】Bác thợ mộc dùng đanh để giữ chắc khung gỗ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đanh (Noun)

Số lượng + đanhĐộng từ + đanhđanh + Tính từ
Kết hợp từ của đanh
Collocation
Ví dụ

几根钉子

vài chiếc đanh

挂这个架子只需要几根钉子。

Chỉ cần vài chiếc đanh là đủ treo kệ này.

đanh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rắn chắc, khó biến dạng khi chịu lực ép.

坚硬结实,受压不易变形。

Rắn chắc, khó biến dạng khi chịu lực ép.

Ví dụ
这块坚硬的木块能承受很大的压力。【】Miếng gỗ đanh này chịu được sức ép lớn.
天气炎热时,黏土变得坚硬。【】Đất sét đanh lại khi trời nắng gắt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Âm thanh gọn, vang rõ nhưng không kéo dài, nghe rắn và chắc.

声音短促响亮,干脆利落。

Âm thanh gọn, vang rõ nhưng không kéo dài, nghe rắn và chắc.

Ví dụ
开会时,玲的掌声非常清脆。【】Trong cuộc họp, tiếng vỗ tay của Linh rất đanh.
敲门声清脆响亮,把大家吓了一跳。【】Tiếng gõ cửa đanh và rõ khiến mọi người giật mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có vẻ nghiêm khắc, lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc.

神情严肃冷淡,不流露感情。

Có vẻ nghiêm khắc, lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc.

Ví dụ
宣布新规定时,兰女士神色严肃。【】Cô Lan giữ vẻ đanh khi công bố quy định mới.
他冷峻的语气让全班安静下来。【】Giọng nói đanh của ông khiến cả lớp im lặng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đanh (Adjective)

Danh từ + đanhTính từ + đanhđanh + Tính từ
Kết hợp từ của đanh
Collocation
Ví dụ

尖锐的语调

giọng đanh

她尖锐的语调让全班都安静了下来。

Giọng đanh của cô ấy khiến cả lớp im bặt.

严肃的面孔

mặt đanh

他站在那里,神色严肃,一言不发。

Ông ấy đứng đó với mặt đanh lại, không nói một lời.

清脆的敲击声

tiếng gõ đanh

门外传来一阵清脆的敲门声。

Có tiếng gõ đanh vang lên ngoài cửa.

Video ngữ cảnh