đanh
đanh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật bằng kim loại, một đầu nhọn, dùng để đóng vào gỗ hoặc tường.
用于敲入木材或墙壁的金属钉子。
Vật bằng kim loại, một đầu nhọn, dùng để đóng vào gỗ hoặc tường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đanh (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
几根钉子 vài chiếc đanh | 挂这个架子只需要几根钉子。 Chỉ cần vài chiếc đanh là đủ treo kệ này. |
đanh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rắn chắc, khó biến dạng khi chịu lực ép.
坚硬结实,受压不易变形。
Rắn chắc, khó biến dạng khi chịu lực ép.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Âm thanh gọn, vang rõ nhưng không kéo dài, nghe rắn và chắc.
声音短促响亮,干脆利落。
Âm thanh gọn, vang rõ nhưng không kéo dài, nghe rắn và chắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có vẻ nghiêm khắc, lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc.
神情严肃冷淡,不流露感情。
Có vẻ nghiêm khắc, lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đanh (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
尖锐的语调 giọng đanh | 她尖锐的语调让全班都安静了下来。 Giọng đanh của cô ấy khiến cả lớp im bặt. |
严肃的面孔 mặt đanh | 他站在那里,神色严肃,一言不发。 Ông ấy đứng đó với mặt đanh lại, không nói một lời. |
清脆的敲击声 tiếng gõ đanh | 门外传来一阵清脆的敲门声。 Có tiếng gõ đanh vang lên ngoài cửa. |