Đanh
Danh từTính từ

Đanh (Danh từ)
01
Xem đinh [đóng đinh]
钉子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đanh (Tính từ)
01
Rắn lại, chắc lại, có khả năng chịu tác động của lực ép mà khó biến dạng
坚硬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[âm thanh] rất gọn, vang nhưng không ngân, gây cảm giác của cái gì rắn, chắc
清脆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có vẻ cứng rắn, lạnh lùng, không thể hiện một chút cảm xúc nào
冷酷无情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
