ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dành
Xem dành dành
栀子果
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giữ lại để sau này dùng
留着以后用
Để riêng cho ai hoặc cho việc gì
为某人或某事保留