Anh - Việt

Bản dịch của từ Danh tiết trong tiếng Trung

danh tiết

Danh từ

danh tiết (Danh từ)

Nghĩa 01 · Danh dự và phẩm hạnh đạo đức, đặc biệt là sự trong sạch của phụ nữ.

名誉和品节,尤其指女性的贞操。

Danh dự và phẩm hạnh đạo đức, đặc biệt là sự trong sạch của phụ nữ.

Ví dụ
她一直维护自己的名节。【】Cô ấy luôn giữ gìn danh tiết của mình.
过去,女性的贞操被看得过重。【】Ngày xưa, danh tiết của phụ nữ bị coi trọng quá mức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của danh tiết (Noun)

Động từ + danh tiết
Kết hợp từ của danh tiết
Collocation
Ví dụ

守住贞节

giữ gìn danh tiết

在传统观念中,女性被要求守住贞节。

Trong quan niệm xưa, phụ nữ phải giữ gìn danh tiết.

失去贞节

đánh mất danh tiết

这个故事描写了她对失去贞节的恐惧。

Câu chuyện mô tả nỗi sợ đánh mất danh tiết của cô ấy.

维护名节

bảo vệ danh tiết

这个人物决心维护自己的名节。

Nhân vật quyết tâm bảo vệ danh tiết của mình.

玷污名节

làm hoen ố danh tiết

毫无根据的谣言玷污了她的名节。

Tin đồn vô căn cứ đã làm hoen ố danh tiết của cô ấy.

重视贞节

coi trọng danh tiết

过去有些家庭非常重视贞节。

Một số gia đình xưa rất coi trọng danh tiết.

Video ngữ cảnh