Anh - Việt
đánh vần
Động từ
đánh vần (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói từng chữ cái của một từ theo đúng thứ tự.
按顺序说出一个单词的字母。
Nói từng chữ cái của một từ theo đúng thứ tự.
Ví dụ
你能拼写一下你的名字吗?【】Bạn có thể đánh vần tên của mình không?
老师让兰拼写这个单词。【】Cô giáo bảo Lan đánh vần từ này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đọc một từ bằng cách ghép từng âm hoặc từng phần của từ.
把一个词的各个发音拼起来读。
Đọc một từ bằng cách ghép từng âm hoặc từng phần của từ.
Ví dụ
孩子正在慢慢地拼读一个新单词。【】Em bé đang đánh vần từ mới rất chậm.
读出整个单词前,先把这个词拼读出来。【】Con hãy đánh vần từ này trước khi đọc cả từ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đánh vần (Verb)
đánh vần + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拼写一个单词 đánh vần một từ | 老师要求学生拼写一个难词。 Cô giáo yêu cầu học sinh đánh vần một từ khó. |
拼读新单词 đánh vần từ mới | 孩子正在学习拼读这个新单词。 Bé đang học cách đánh vần từ mới này. |
拼写电子邮件地址 đánh vần địa chỉ email | 请慢一点拼写你的电子邮件地址。 Xin hãy đánh vần địa chỉ email của bạn chậm hơn. |
拼写你的名字 đánh vần tên của bạn | 你能拼写你的名字吗? Bạn có thể đánh vần tên của bạn không? |