Anh - Việt

Bản dịch của từ Dao ăn trong tiếng Trung

dao ăn

Danh từ

dao ăn (Danh từ)

Nghĩa 01 · dao cắt thức ăn trong bữa ăn

刀具

dao cắt thức ăn trong bữa ăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa