Anh - Việt
dao bài
Danh từ
dao bài (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lưỡi dao nhỏ, mỏng, hình chữ nhật, thường dùng để cạo hoặc cắt.
小而薄的长方形刀片,常用于刮或切割。
Lưỡi dao nhỏ, mỏng, hình chữ nhật, thường dùng để cạo hoặc cắt.
Ví dụ
他用刀片刮掉玻璃上的旧油漆。【】Anh ấy dùng dao bài để cạo lớp sơn cũ trên kính.
小心,那片刀片很锋利,容易割伤手。【】Cẩn thận, dao bài rất sắc và dễ làm đứt tay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dao bài (Noun)
dao bài + Tính từdao bài + Từ đi kèmĐộng từ + dao bài
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
锋利的剃须刀片 dao bài sắc | 他用锋利的剃须刀片刮胡子。 Anh ấy dùng dao bài sắc để cạo râu. |
钝的剃须刀片 dao bài cùn | 不要用钝的剃须刀片,因为它可能会刺激皮肤。 Đừng dùng dao bài cùn vì nó dễ làm rát da. |