Anh - Việt

Bản dịch của từ Dạo bước trong tiếng Trung

dạo bước

Động từ

dạo bước (Động từ)

Nghĩa 01 · Đi bộ thong thả, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh.

悠闲地散步,通常为了放松或欣赏风景。

Đi bộ thong thả, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh.

Ví dụ
每天下午我都在家附近的公园里散步。【】Chiều nào tôi cũng dạo bước trong công viên gần nhà.
晚饭后,他们沿着湖边散步。【】Họ dạo bước dọc bờ hồ sau bữa tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dạo bước (Verb)

dạo bước + Danh từdạo bước + Giới từdạo bước + Số lượngdạo bước + Trạng từ
Kết hợp từ của dạo bước
Collocation
Ví dụ

在公园里散步

dạo bước trong công viên

晚饭后,我们在公园里散步。

Chúng tôi dạo bước trong công viên sau bữa tối.

沿着海滩散步

dạo bước trên bãi biển

他们喜欢在日落时沿着海滩散步。

Họ thích dạo bước trên bãi biển vào lúc hoàng hôn.

在月光下散步

dạo bước dưới ánh trăng

聚会后,两人在月光下散步。

Hai người dạo bước dưới ánh trăng sau bữa tiệc.

Video ngữ cảnh