Anh - Việt
dao cầu
Danh từ
dao cầu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dao lưỡi lớn, sống dày, gắn trên giá hình cầu, dùng để thái thuốc bắc.
装在桥形架上、用于切中药材的大刀。
Dao lưỡi lớn, sống dày, gắn trên giá hình cầu, dùng để thái thuốc bắc.
Ví dụ
他用药材切刀把干药根切成片。【】Ông dùng dao cầu để thái các lát rễ thuốc bắc.
这把中药切片刀刀刃很厚,也很重。【】Dao cầu này có lưỡi dày và rất nặng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dao cầu (Noun)
Danh từ + dao cầudao cầu + Động từĐộng từ + dao cầu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
药材铡刀的刀刃 lưỡi dao cầu | 药材铡刀的刀刃需要保持锋利。 Lưỡi dao cầu cần được giữ thật sắc. |