Anh - Việt

Bản dịch của từ Dao động đồ trong tiếng Trung

dao động đồ

Danh từ

dao động đồ (Danh từ)

Nghĩa 01 · hình ghi các dao động

振动图

hình ghi các dao động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa