Anh - Việt

Bản dịch của từ Dao động kí trong tiếng Trung

dao động kí

Danh từ

dao động kí (Danh từ)

Nghĩa 01 · dụng cụ để ghi các dao động

记录振动的仪器

dụng cụ để ghi các dao động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa