Anh - Việt
dao găm
Danh từ
dao găm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dao ngắn, có lưỡi nhọn, thường dùng làm vũ khí để đâm.
短而尖的刀,常用作刺击武器。
Dao ngắn, có lưỡi nhọn, thường dùng làm vũ khí để đâm.
Ví dụ
警察在他的口袋里发现了一把匕首。【】Cảnh sát tìm thấy một con dao găm trong túi anh ta.
电影中的角色带着一把匕首防身。【】Nhân vật trong phim cầm dao găm để tự vệ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dao găm (Noun)
dao găm + Danh từdao găm + Tính từdao găm + Động từĐộng từ + dao găm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
匕首造成的伤口 vết thương do dao găm gây ra | 医生正在治疗病人的匕首伤。 Bác sĩ đang điều trị vết thương do dao găm gây ra cho bệnh nhân. |