Anh - Việt
dao kéo
Danh từ
dao kéo (Danh từ)
Nghĩa 01 · Các dụng cụ sắc như dao và kéo, dùng để cắt.
刀、剪刀等锋利的切割工具。
Các dụng cụ sắc như dao và kéo, dùng để cắt.
Ví dụ
别让孩子在厨房里玩刀剪。【】Đừng để trẻ con nghịch dao kéo trong bếp.
做完饭后,她把刀剪收进抽屉里。【】Cô ấy cất dao kéo vào ngăn kéo sau khi nấu ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Việc phẫu thuật, thường là để thay đổi ngoại hình.
进行手术,常指为了改变外貌而做的手术。
Việc phẫu thuật, thường là để thay đổi ngoại hình.
Ví dụ
她不想为了改变鼻子而做整容手术。【】Cô ấy không muốn đụng dao kéo để sửa mũi.
他认为整形手术不是变漂亮的唯一方法。【】Anh ấy cho rằng dao kéo không phải cách duy nhất để đẹp hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dao kéo (Noun)
Giới từ + dao kéoSố lượng + dao kéodao kéo + Tính từĐộng từ + dao kéo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
借助整形手术 nhờ dao kéo | 借助整形手术,她的脸变得更瘦了。 Nhờ dao kéo, cô ấy có gương mặt thon gọn hơn. |