Anh - Việt

Bản dịch của từ Dạo mát trong tiếng Trung

dạo mát

Động từ

dạo mát (Động từ)

Nghĩa 01 · Đi bộ thư giãn để tận hưởng không khí mát mẻ.

散步乘凉,享受凉爽的空气。

Đi bộ thư giãn để tận hưởng không khí mát mẻ.

Ví dụ
晚上,我常常绕着湖边散步乘凉。【】Buổi tối, tôi thường dạo mát quanh hồ.
这对夫妻晚饭后在公园里散步。【】Hai vợ chồng dạo mát trong công viên sau bữa tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dạo mát (Verb)

dạo mát + Danh từdạo mát + Giới từĐộng từ + dạo mát
Kết hợp từ của dạo mát
Collocation
Ví dụ

晚上散步纳凉

dạo mát buổi tối

晚上天气更凉快,所以他们经常晚上散步纳凉。

Trời dịu hơn vào lúc tối, nên họ thường dạo mát buổi tối.

Video ngữ cảnh