Anh - Việt

Bản dịch của từ Dạo trong tiếng Trung

dạo

Danh từĐộng từ

dạo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng thời gian không xác định, thường là thời gian gần đây hoặc trước đây.

一段不确定的时间,常指最近或以前。

Khoảng thời gian không xác định, thường là thời gian gần đây hoặc trước đây.

Ví dụ
这段时间我很忙,所以很少给家人打电话。【】Dạo này tôi bận nên ít gọi cho gia đình.
前些时候,我们在一个聚会上见过面。【】Dạo trước, chúng tôi gặp nhau ở một buổi tiệc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dạo (Noun)

Số lượng + dạodạo + Tính từdạo + Từ đi kèm
Kết hợp từ của dạo
Collocation
Ví dụ

有一阵子

một dạo

她在岘港住过一阵子。

Cô ấy sống ở Đà Nẵng một dạo.

dạo (Động từ)

Nghĩa 01 · Đi thong thả để thư giãn hoặc ngắm cảnh.

悠闲地走路,以放松或观赏风景。

Đi thong thả để thư giãn hoặc ngắm cảnh.

Ví dụ
晚饭后,我们绕着湖散步。【】Chúng tôi dạo quanh hồ sau bữa tối.
她喜欢周末在公园里散步。【】Cô ấy thích dạo trong công viên vào cuối tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chơi một đoạn nhạc ngắn trên nhạc cụ trước hoặc giữa phần biểu diễn chính.

在正式演奏前或中间演奏一小段音乐。

Chơi một đoạn nhạc ngắn trên nhạc cụ trước hoặc giữa phần biểu diễn chính.

Ví dụ
歌手上场前,他先弹了一小段前奏。【】Anh ấy dạo đàn vài câu trước khi ca sĩ bước ra.
她即兴弹了几个音,然后开始唱歌。【】Cô ấy dạo vài nốt rồi bắt đầu bài hát.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nói vài câu mở đầu để dẫn vào chuyện chính.

先说几句开场话,引入正题。

Nói vài câu mở đầu để dẫn vào chuyện chính.

Ví dụ
开会前,他先寒暄几句,让大家放松下来。【】Trước cuộc họp, anh ấy dạo vài câu cho mọi người bớt căng thẳng.
她先说了几句开场白,然后才谈到主要问题。【】Cô ấy dạo vài câu rồi mới nói đến vấn đề chính.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dạo (Verb)

dạo + Danh từdạo + Giới từdạo + Số lượngdạo + Từ đi kèmdạo + Động từ
Kết hợp từ của dạo
Collocation
Ví dụ

唱歌前演奏一段前奏

dạo nhạc trước khi hát

乐队唱第一首歌前演奏了一段前奏。

Ban nhạc dạo nhạc trước khi hát bài đầu tiên.

Video ngữ cảnh