Dạo
Danh từĐộng từ

Dạo (Danh từ)
01
Khoảng thời gian không xác định trong quá khứ hay hiện tại
一段不确定的时间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạo (Động từ)
01
Đi thong thả từ chỗ này đến chỗ nọ để nhìn ngắm, giải trí
漫步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Gảy đàn, đánh trống hoặc hát một đoạn ngắn để tạo không khí trước khi biểu diễn chính thức
演奏前的小曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nói để tạo không khí trước khi nói chính thức
闲聊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
