Đao
Danh từ

Đao (Danh từ)
01
Củ đao [nói tắt]
砍刀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dao to, mũi thường cong lên, dùng làm binh khí thời xưa
刀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Phần xây cong lên như hình lưỡi đao ở góc mái đình, mái chùa
屋檐翘角
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
