Anh - Việt

Bản dịch của từ Dao xếp trong tiếng Trung

dao xếp

Danh từ

dao xếp (Danh từ)

Nghĩa 01 · dao có một hoặc nhiều lưỡi có thể gập vào chuôi được

折叠刀

dao có một hoặc nhiều lưỡi có thể gập vào chuôi được

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh