ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đáp bái
Thực hiện hành động lễ phép, cung kính đáp lại sự lễ bái của người khác; làm theo phép tắc để tỏ lòng kính trọng.
恭敬地回礼或问候
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa