Anh - Việt
dấp da dấp dính
Tính từ
dấp da dấp dính (Tính từ)
Nghĩa 01 · như dấp dính [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
非常粘湿
như dấp dính [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
Ví dụ
他的手很黏,握东西不松开。【】Tay anh ấy dấp dính, không buông đồ vật.
这件衣服不黏,不会弄脏皮肤。【】Quần áo này không dấp dính, không làm bẩn da.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa