Đập đá
Động từDanh từ

Đập đá (Động từ)
01
Phá vỡ các tảng đá lớn thành các mảnh nhỏ hơn bằng các dụng cụ như búa hoặc máy đập.
用工具打碎大石头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đập đá (Danh từ)
01
Hoạt động hoặc công việc đập đá, thường dùng trong xây dựng hoặc khai thác đá.
石头破碎的工作
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
