Anh - Việt

Bản dịch của từ Dập đầu trong tiếng Trung

dập đầu

Động từ

dập đầu (Động từ)

Nghĩa 01 · Quỳ xuống và cúi đầu chạm đất để tỏ lòng tôn kính hoặc van xin.

跪下,用头触地以表示敬意或哀求。

Quỳ xuống và cúi đầu chạm đất để tỏ lòng tôn kính hoặc van xin.

Ví dụ
他在祖先牌位前磕头。【】Anh ấy dập đầu trước bàn thờ tổ tiên.
那个男人磕头求她原谅。【】Người đàn ông dập đầu xin bà tha thứ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dập đầu (Verb)

dập đầu + Giới từdập đầu + Động từ
Kết hợp từ của dập đầu
Collocation
Ví dụ

在祭坛前磕头

dập đầu trước bàn thờ

他在祭坛前磕头,然后上香。

Ông dập đầu trước bàn thờ rồi thắp hương.