Anh - Việt

Bản dịch của từ Dập dìu trong tiếng Trung

dập dìu

Tính từ

dập dìu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ cảnh tượng đông đúc, nhộn nhịp với người qua kẻ lại không ngớt.

形容场面热闹拥挤,人来人往。

Chỉ cảnh tượng đông đúc, nhộn nhịp với người qua kẻ lại không ngớt.

Ví dụ
年前的集市总是人来人往。【】Chợ Tết lúc nào cũng dập dìu người mua kẻ bán.
高峰时段车站挤满了上班的人。【】Sân ga dập dìu người đi làm vào giờ cao điểm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ âm thanh nhịp nhàng, lúc trầm lúc bổng, hòa quyện và nối tiếp nhau không dứt.

形容声音起伏有节奏,连绵悠扬。

Chỉ âm thanh nhịp nhàng, lúc trầm lúc bổng, hòa quyện và nối tiếp nhau không dứt.

Ví dụ
音乐起伏流畅的旋律充满了安静的房间。【】Tiếng đàn dập dìu vang lên trong đêm yên tĩnh.
外婆起伏的歌声哄我入睡。【】Tiếng hát dập dìu của bà ngoại ru tôi ngủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dập dìu (Adjective)

Danh từ + dập dìu
Kết hợp từ của dập dìu
Collocation
Ví dụ

川流不息的车流

xe cộ dập dìu

直到深夜,大道上的车流仍然川流不息。

Xe cộ dập dìu trên đại lộ cho đến khuya.

络绎不绝的人流

dòng người dập dìu

节日期间,寺门口的人流整天络绎不绝。

Dòng người dập dìu ra vào cổng chùa suốt cả ngày lễ.

悠扬的笛声

tiếng sáo dập dìu

一段悠扬的笛声从河对岸飘来。

Tiếng sáo dập dìu vọng lại từ bên kia sông.

熙熙攘攘的人群

đoàn người dập dìu

晚上,河内老城区的街道上挤满了熙熙攘攘的人群。

Vào buổi tối, đoàn người dập dìu trên phố cổ Hà Nội.

Video ngữ cảnh