Anh - Việt
dập dờn
Động từ
dập dờn (Động từ)
Nghĩa 01 · Chuyển động nhẹ nhàng, nhịp nhàng lúc lên lúc xuống hoặc qua lại.
轻轻地、有节奏地上下或来回摆动。
Chuyển động nhẹ nhàng, nhịp nhàng lúc lên lúc xuống hoặc qua lại.
Ví dụ
几艘小船在湖面上轻轻起伏。【】Những chiếc thuyền dập dờn trên mặt hồ.
树枝在微风中摇曳。【】Cành cây dập dờn trong gió nhẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lúc sáng lúc mờ hoặc lúc hiện lúc ẩn không đều, thường nói về ánh sáng hay hình ảnh.
忽明忽暗或若隐若现。
Lúc sáng lúc mờ hoặc lúc hiện lúc ẩn không đều, thường nói về ánh sáng hay hình ảnh.
Ví dụ
灯光在雨中闪烁。【】Ánh đèn dập dờn sau màn mưa.
人影在雾中若隐若现。【】Bóng người dập dờn trong làn sương.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dập dờn (Verb)
Danh từ + dập dờn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
波浪轻轻起伏 sóng dập dờn | 近海处,波浪在阳光下轻轻起伏。 Ngoài khơi, sóng dập dờn dưới ánh nắng. |
小船上下颠簸 thuyền dập dờn | 小船在平静的湖面上上下颠簸。 Chiếc thuyền dập dờn trên mặt hồ yên tĩnh. |
旗帜在风中飘扬 cờ dập dờn | 旗帜在学校门前的风中飘扬。 Những lá cờ dập dờn trong gió trước sân trường. |
灯光忽明忽暗 ánh đèn dập dờn | 灯光忽明忽暗,让房间看起来很吓人。 Ánh đèn dập dờn khiến căn phòng trông đáng sợ. |
画面在屏幕上闪烁不定 hình ảnh dập dờn | 因为信号很弱,画面在屏幕上闪烁不定。 Hình ảnh dập dờn trên màn hình vì tín hiệu yếu. |