Anh - Việt

Bản dịch của từ Dập dồn trong tiếng Trung

dập dồn

Tính từ

dập dồn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Xảy ra hoặc vang lên liên tiếp, nhanh và mạnh, tạo cảm giác gấp gáp.

连续而急促有力的。

Xảy ra hoặc vang lên liên tiếp, nhanh và mạnh, tạo cảm giác gấp gáp.

Ví dụ
雨整夜急促地敲打着屋顶。【】Tiếng mưa dập dồn trên mái nhà suốt đêm.
她刚进屋,电话就不停地响。【】Điện thoại reo dập dồn khi cô vừa bước vào nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dập dồn (Adjective)

dập dồn + Danh từ
Kết hợp từ của dập dồn
Collocation
Ví dụ

急促的鼓点

tiếng trống dập dồn

比赛开始前,急促的鼓点响了起来。

Tiếng trống dập dồn vang lên trước khi trận đấu bắt đầu.

连绵不断的雨

mưa dập dồn

连绵不断的雨下了一整夜,淹没了许多道路。

Mưa dập dồn suốt đêm khiến nhiều con đường bị ngập.

接连不断的攻击

những đợt tấn công dập dồn

主队在下半场不得不抵挡接连不断的攻击。

Đội nhà phải chống đỡ những đợt tấn công dập dồn trong hiệp hai.

急促的心跳

nhịp tim dập dồn

她听到奇怪的声音时,心跳很急促。

Nhịp tim dập dồn khi cô nghe thấy tiếng động lạ.

连珠炮似的问题

câu hỏi dập dồn

记者向这名球员提出了连珠炮似的问题。

Phóng viên đặt những câu hỏi dập dồn cho cầu thủ.

Video ngữ cảnh