Anh - Việt

Bản dịch của từ Đáp số trong tiếng Trung

đáp số

Danh từ

đáp số (Danh từ)

Nghĩa 01 · Kết quả cuối cùng của một bài toán hoặc phép tính.

数学题或计算的最终结果。

Kết quả cuối cùng của một bài toán hoặc phép tính.

Ví dụ
这道算式的答案是二十。【】Đáp số của phép tính này là hai mươi.
你找到这道数学题的解答了吗?【】Em đã tìm được đáp số cho bài toán chưa?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đáp số (Noun)

Động từ + đáp sốđáp số + Tính từ
Kết hợp từ của đáp số
Collocation
Ví dụ

写下答案

ghi đáp số

记得把答案写在最后。

Em nhớ ghi đáp số vào cuối bài.

找出答案

tìm đáp số

请找出这道计算题的答案。

Hãy tìm đáp số của phép tính này.

检查答案

kiểm tra đáp số

交作业前,你应该检查答案。

Bạn nên kiểm tra đáp số trước khi nộp bài.

Video ngữ cảnh