ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đập tay
Dùng tay nện mạnh vào một vật gì đó hoặc vào tay người khác nhằm tạo ra tiếng động hoặc biểu thị sự đồng ý, hòa thuận.
击掌
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa