ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đắp thuốc
Áp một loại thuốc lên bề mặt da hoặc một vùng cơ thể với mục đích chữa bệnh hoặc giảm đau.
涂药于皮肤以治病或止痛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa