Anh - Việt

Bản dịch của từ Dấp trong tiếng Trung

dấp

Động từ

dấp (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho vật gì vừa đủ ướt, nhưng không đến mức sũng nước.

稍微弄湻,使刚好湿润但不浸透。

Làm cho vật gì vừa đủ ướt, nhưng không đến mức sũng nước.

Ví dụ
妈妈熨衣服前先把衣服喷湿一点。【】Mẹ dấp nước vào áo trước khi ủi.
他熨平布料前先稍微弄湿一下。【】Anh ấy dấp nước lên tấm vải để ủi cho phẳng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dấp (Verb)

dấp + Danh từ
Kết hợp từ của dấp
Collocation
Ví dụ

把毛巾弄湿

dấp khăn

她把毛巾弄湿,给宝宝擦脸。

Cô ấy dấp khăn để lau mặt cho bé.

熨烫前把衣物喷湿

dấp nước lên quần áo trước khi ủi

妈妈通常在熨烫前把衣服喷湿,好让它更平整。

Mẹ thường dấp nước lên quần áo trước khi ủi cho phẳng.

把土壤弄湿

dấp đất cho ẩm

园丁在播种前先把土壤弄湿。

Người làm vườn dấp đất cho ẩm trước khi gieo hạt.

造型前把头发喷湿

dấp nước lên tóc trước khi uốn

理发师在造型前先把头发喷湿。

Thợ làm tóc dấp nước lên tóc trước khi uốn.

Video ngữ cảnh