Dập
Động từ

Dập (Động từ)
01
Làm cho bị đè lấp dưới một lớp mỏng đất, cát
埋在薄层土或沙下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho tắt, cho tàn, không còn bùng phát và lây lan được nữa
熄灭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tác động một cách liên tục và mạnh mẽ làm cho phải chịu đựng một sức đè nén nặng nề
连续强烈打击
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Làm ra sản phẩm theo hình dạng nhất định bằng lực ép trên khuôn định sẵn
用力压出特定形状的产品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Va mạnh hoặc làm cho va mạnh
猛击
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
