Đạp
Động từ

Đạp (Động từ)
01
Đưa chân mạnh và thẳng tới, cho lòng bàn chân chạm mạnh vào
用脚踢打
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đặt mạnh chân lên, làm cho chịu tác động của sức nặng toàn thân
踩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho vật gì chuyển động hoặc khởi động bằng sức ấn của bàn chân
用脚推动或按压物体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Đạp xe đạp [nói tắt]
骑自行车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
