ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đạt chuẩn
Đạt được các tiêu chí, chỉ số quy định về chất lượng, số lượng, hay đặc tính của một sản phẩm hoặc dịch vụ
符合既定质量、数量或特性标准
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa