Anh - Việt
dật cư
Động từ
dật cư (Động từ)
Nghĩa 01 · (Từ cũ) rời đời sống công cộng để sống ẩn dật.
(旧)脱离公众生活,隐居。
(Từ cũ) rời đời sống công cộng để sống ẩn dật.
Ví dụ
辞官后,他隐居在山边的一个村庄里。【】Sau khi từ quan, ông dật cư ở một ngôi làng ven núi.
这位学者退出公众生活多年,专心写书。【】Vị học giả dật cư nhiều năm để chuyên tâm viết sách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dật cư (Verb)
dật cư + Danh từdật cư + Động từĐộng từ + dật cư
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
退隐乡间 dật cư nơi thôn dã | 他退隐乡间,过着简朴的生活。 Ông dật cư nơi thôn dã và sống một cuộc đời giản dị. |
退隐山林 dật cư chốn núi rừng | 这位学者退隐山林,研究古书。 Vị học giả dật cư chốn núi rừng để nghiên cứu sách cổ. |