ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đất cứng
Phần đất có độ rắn chắc cao, không mềm hoặc không dễ bị bóp méo; thường dùng để chỉ loại đất có thể chịu được áp lực mà không bị biến dạng nhiều.
坚硬的土壤
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa