Anh - Việt

Bản dịch của từ Dắt dẫn trong tiếng Trung

dắt dẫn

Động từ

dắt dẫn (Động từ)

Nghĩa 01 · chỉ bảo đi đúng hướng

引导

chỉ bảo đi đúng hướng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh