Anh - Việt

Bản dịch của từ Dạt dào trong tiếng Trung

dạt dào

Tính từ

dạt dào (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nói về tình cảm, cảm xúc tràn đầy và dâng lên mạnh mẽ trong lòng người.

形容情感或心情非常充沛,满溢出来。

Nói về tình cảm, cảm xúc tràn đầy và dâng lên mạnh mẽ trong lòng người.

Ví dụ
再次见到家人时,她的心中充满喜悦。【】Lòng cô ấy dạt dào niềm vui khi gặp lại gia đình.
他说话时语气充满温情。【】Anh ấy nói chuyện với giọng dạt dào tình cảm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nói về sức sống, năng lượng dồi dào, mạnh mẽ và như tuôn trào không ngừng.

形容活力或生命力旺盛,十分充沛。

Nói về sức sống, năng lượng dồi dào, mạnh mẽ và như tuôn trào không ngừng.

Ví dụ
孩子们充满活力地奔跑玩耍。【】Các em nhỏ chạy nhảy với sức sống dạt dào.
每天清晨,这座城市都充满生机。【】Thành phố buổi sáng luôn dạt dào sinh khí.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dạt dào (Adjective)

Danh từ + dạt dào
Kết hợp từ của dạt dào
Collocation
Ví dụ

喜悦满溢

niềm vui dạt dào

全班欢呼起来,喜悦之情溢满脸庞。

Cả lớp reo hò, niềm vui dạt dào trên mọi gương mặt.

生机勃勃

sức sống dạt dào

她谈起家乡时,满脸都是勃勃生机。

Cô ấy kể về quê hương với sức sống dạt dào.

充沛的能量

năng lượng dạt dào

年轻人总是充满澎湃的活力。

Tuổi trẻ luôn có năng lượng dạt dào.

无限热情

nhiệt huyết dạt dào

球队踊跃拼搏,充满无限热情。

Đội bóng thi đấu với nhiệt huyết dạt dào.

无尽的爱

tình yêu dạt dào

母亲总是给予孩子无尽的爱。

Mẹ luôn dành cho con tình yêu dạt dào.

Video ngữ cảnh