Anh - Việt
dặt dẹo
Tính từ
dặt dẹo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có dáng đi, đứng nghiêng ngả, không vững, trông yếu ớt.
形容走路或站立摇晃不稳,显得虚弱。
Có dáng đi, đứng nghiêng ngả, không vững, trông yếu ớt.
Ví dụ
病后,他走路摇摇晃晃。【】Sau trận ốm, ông đi dặt dẹo.
那只老狗站在门边,摇摇晃晃的。【】Con chó già đứng dặt dẹo bên cửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có cuộc sống lay lắt, chật vật và khó duy trì.
形容生活艰难,只能勉强维持。
Có cuộc sống lay lắt, chật vật và khó duy trì.
Ví dụ
没有工作,他家只能勉强维持生活。【】Không có việc làm, gia đình anh sống dặt dẹo.
她靠卖菜艰难地维持生计,养活孩子们。【】Bà dặt dẹo bán rau để nuôi các con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dặt dẹo (Adjective)
Danh từ + dặt dẹoĐộng từ + dặt dẹo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不稳的步态 bước đi dặt dẹo | 病后,他走路步态不稳。 Sau cơn ốm, ông ấy có bước đi dặt dẹo. |
朝不保夕的生活 cuộc sống dặt dẹo | 他们离开家乡来到城市,过着朝不保夕的生活。 Họ rời quê lên thành phố với một cuộc sống dặt dẹo. |
摇摇晃晃的走路姿势 dáng đi dặt dẹo | 男孩摇摇晃晃地走了进来。 Cậu bé bước vào với dáng đi dặt dẹo. |