ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đất màu
Lớp tốt nhất trong đất trồng trọt
最肥沃的表层土壤
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đất ruộng khô, chuyên trồng các loại cây hoa màu
种植非稻作物的农田