Dắt mối
Động từ

Dắt mối (Động từ)
01
Giới thiệu và vun vén để hai người quen nhau, thường nhằm tiến tới tình cảm hoặc hôn nhân.
介绍并撮合两人相识,通常是为了恋爱或结婚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đứng giữa giới thiệu các bên với nhau để thực hiện việc mua bán hoặc hợp tác.
在买卖或合作中居中介绍各方联系。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
