ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đặt ra
Đưa ra, tạo ra (một vấn đề, một yêu cầu, một nguyên tắc để thảo luận hoặc thực hiện)
提出问题或要求
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa